Videostatic

/'stætiks/ Cách viết khác : (statical) /'stætiksəl/

Từ 'static' trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa thú vị vượt xa khái niệm đứng yên thông thường. Bạn có thể đã biết dùng để chỉ một trạng thái không thay đổi hoặc hiện tượng tĩnh điện trong vật , nhưng liệu bạn biết cách sử dụng từ này như một danh từ trong giao tiếp hàng ngày? Từ việc mô tả tiếng nhiễu trên radio đến việc diễn đạt những lời phàn nàn gay gắt, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái biểu cảm người học thường bỏ lỡ. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các cụm từ đặc biệt như 'static cling' hay thành ngữ 'to give someone static' để hiểu cách người bản xứ vận dụng từ này một cách tự nhiên. Việc phân biệt với các từ gần giống như 'stasis' hay 'stationary' cũng sẽ giúp bạn làm chủ ngữ pháp từ vựng chính xác hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để áp dụng 'static' vào thực tế một cách tự tin nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

static
The radio emits a faint static sound.