danh từ giống đực
  1. thước chữ T
  2. nẹp sắt chữ T
    • bandage en
      (y học) băng chữ T
    • fer en
      sắt chữ T
thán từ
  1. (tiếng địa phương) ủa!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

té
Té, c'est une lettre de l'alphabet.