té
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thước chữ T: Một dụng cụ vẽ kỹ thuật có hình dạng giống chữ T, dùng để kẻ các đường thẳng song song.
- Nẹp sắt chữ T: Một thanh kim loại có hình dạng chữ T, thường dùng trong xây dựng.
Thán từ:
- Ủa!: Một từ cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc nghi ngờ. (Cách dùng địa phương/khẩu ngữ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'architecte utilise un té pour tracer des lignes droites. (Kiến trúc sư sử dụng một thước chữ T để kẻ các đường thẳng.)
- Il faut fixer cette poutre avec un té en acier. (Cần cố định dầm này bằng một nẹp sắt chữ T.)
Thán từ:
- Té! Tu es déjà là ? (Ủa! Cậu đã ở đây rồi à?)
Các cách sử dụng nâng cao
"bandage en té": Băng chữ T. Một loại băng y tế có hình chữ T, thường dùng trong phẫu thuật hoặc băng bó một số vị trí đặc biệt.
- L'infirmière a appliqué un bandage en té après l'opération. (Y tá đã đặt một băng chữ T sau ca phẫu thuật.)
"fer en té": Sắt chữ T. Cách gọi khác của "nẹp sắt chữ T", một loại thép hình dùng trong kết cấu xây dựng.
- La charpente est renforcée avec des fers en té. (Kết cấu khung được gia cố bằng các sắt chữ T.)
Biến thể và từ gần giống
- Témoin (danh từ giống đực): Nhân chứng. (Không liên quan về nghĩa, chỉ gần giống về mặt ngữ âm).
- Thé (danh từ giống đực): Trà. (Từ đồng âm, nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (danh từ):
- Équerre à dessin: Thước vẽ góc, thước ê-ke. (Dụng cụ vẽ kỹ thuật khác).
- Pour l'interjection (thán từ):
- Oh là là!: Ôi trời! (Biểu lộ sự ngạc nhiên).
- Tiens!: Này! / Xem kìa! (Biểu lộ sự chú ý hoặc ngạc nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "té" với tư cách là danh từ hoặc thán từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "té".
danh từ giống đực
- thước chữ T
- nẹp sắt chữ T
- bandage en té(y học) băng chữ T
- fer en tésắt chữ T
thán từ
- (tiếng địa phương) ủa!