dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tượng

Words Containing "tượng"

đài khí tượng
ấn tượng
ảo tượng
bành tượng
bao tượng
biểu tượng
cảnh tượng
cấu tượng
Chiềng Tượng
cổ tượng
duy hiện tượng
hậu ấn tượng
hiện tượng
hiện tượng học
hình tượng
hoạt tượng
khí tượng
khí tượng học
khoa học trừu tượng
mường tượng
Người khóc tượng
nón chân tượng
Núi Tượng
đối tượng
pho tượng
quái tượng
quản tượng
ruột tượng
tai tượng
Thạch Tượng
thần tượng
thiên tượng học
trừu tượng
trừu tượng hoá
tượng đài
tượng binh
tượng hình
Tượng Lĩnh
Tượng Sơn
tượng tầng
tượng thanh
tượng trưng
tượng trưng hóa
tưởng tượng
Tượng Văn
viễn tượng
xoài tượng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...