dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tầm
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tầm"
B40
B41
bá
bao la
bưng
cá chậu chim lồng
càn
cáo
Cao Bá Quát
cao thượng
chán
chân trời
chiến lược
chó chết
dân ca
dục
dục vọng
Dự Nhượng
én hộc
gậy kim cang
gậy tầm vông
gậy tầm xích
hạn chế
hành lạc
hiện vật
khổ
khổ người
khuya
Kinh Lân
lạc thú
lặt vặt
loàng xoàng
lồng lộng
long trọng
lượm
lượm lặt
M-72
mít xoài
ngã
ngoại giao
nhãn giới
nhãn lực
nhỉnh
nhờ
nhỏ
nhỏ người
phàm nhân
phàm tục
phi phàm
quàng xiên
Quân trung từ mệnh tập
quèn
quèn quèn
sưu tầm
tầm
tầm bậy
Tầm Dương Giang
tầm nã
tầm phào
tầm phèo
tầm phơ
tầm tã
tầm thước
tầm thường
Tầm thuỷ
tầm vóc
tầm xuân
tan
thẳm
thấp hèn
thất phu
thèm muốn
thời đại
thông cáo
thông tầm
thứ yếu
Tì Bà đình
Tìm hương
to
tối cao
trọng đại
trọng thể
trung tâm
trước
truy tầm
tục tử
từ điển học
tùng quân
ủ
vừa tầm
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...