dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tầng

Words Mentioning "tầng"

đẳng cấp
ba
ban công
bao gồm
bao lơn
bảy
Bến Nhà Rồng
bình dân
boong
chát
Châu Thành
chõ
cơi
công trái
cơ sở
dân
dưới
gác
gác lửng
gác thượng
giặc
giai tầng
Hà Nội
hóa thạch
hữu sản
địa tầng
két
khao
lặng lẽ
lầu
mặt trận
mộng
ngả
nhà chọc trời
nhà dưới
nhà gác
nham biến hình
đông đảo
quí tộc
ròng rọc
ruộng bậc thang
sàn
sáu
tám
tầng
tầng lớp
tăng lữ
Tây Nguyên
thám báo
thang máy
thân hào
thân sĩ
Thích Ca Mâu Ni
thi công
thị dân
thực dân
thượng tầng
thượng tầng kiến trúc
tiếng lóng
trên
trên dưới
trệt
trí thức
tròng
trung lưu
từng
từng lớp
tư sản dân tộc
Vũ Môn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...