dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

terrain

Words Mentioning "terrain"

ẩm
đầm lầy
ẩm thấp
ăn
đất
bãi
bãi bồi
bằng
bằng bặn
bao chiếm
bạt
bề mặt
bình địa
bình điền
bùn lầy
cảnh địa
cát
chia lô
chia nhỏ
chiếm dụng
chiếm lĩnh
chìm
chịu thua
chữ nhật
cờ bỏi
dọn đường
hỏi dò
địa thế
lầy
liền
lô
lún thụt
măm mún
mấp mô
mờm
nằm im
nhân hòa
nhượng
nương
phẳng phắn
quai
rẫy
rợm
rộng
sân
sân cỏ
sình
sình lầy
tấc
tha ma
thăm dò
thế
thể địa
thiên thời
thực địa
thực tế
thung thổ
thuốc lá
tiêu thuỷ
trồng
trống
trống trải
trống tuếch
vây quanh
vỡ
vỡ
vốn
vốn
vuông vắn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...