terre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
terre
terre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "terre"
trợt
tru
trục
trú chân
trùm
trùn
trứng
trượt
tuổi
ủi
ủi
ương
đường đất
đường bộ
vạt
vật
vật
vạt
vấu
vây quanh
vẻo
viên
viễn địa
vong mệnh
vỡ vạc
vua bếp
vườn ương
vứt
vứt
xán
xắn
xắn
xa xăm
xa xăm
xáy
xềnh xệch
xếp ải
xô
xô
xoăn
xoăn
xoay
xoay
xoay trần
xôi
xởi
xới xáo
xốp
xốp
xốp xáp
xúc
xúc
xương xảu
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...