terre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
terre
terre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "terre"
Æ¡
ải
âm lịch
ảng
ang
đánh ngã
an trí
đất
đất bãi
đất bồi
đất cát
đất hoang
đất hứa
đất liền
đất màu
đất nặng
đất nhẹ
đất nung
đất sét
đậu phụng
đầu rau
bạch
bằng địa
bao nhiêu
bầu
bề mặt
bộ
bở
bổ
bò
bỏ hoá
bỏ hoang
bồi
bới
bón lót
bón thúc
bừa ngả
bụi trần
bửng
cắm đất
cằn
cạn
cằn cỗi
canh điền
cắt rốn
cày ải
cày bừa
chai
chân mây
chấn động
châu chấu
chĩnh
chọc
chọi
chôn
chuyển nhượng
con chạch
cóng
dây đất
dậy đất
doanh hoàn
doi đất
giun đất
hải lục không quân
hoa lợi
địa điện
khách địa
khẩn hoang
khẩn điền
khoai tây
khoáng đại
làm
làm ải
làm màu
làm ruộng
lăn
lăn cù
lãnh đại
lăn quay
lẩn trốn
lặt
lên bộ
lon
lục đạo
lưỡng nghi
mảnh
mắt
màu mỡ
miếng
mô
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...