tourné

Học thuật
Thân thiện
tourné

Une jeune fille bien tournée se promène dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỏng đi, trở chua: Dùng để mô tả thức uống (như rượu vang, sữa) đã bị biến chất, có vị chua hoặc không còn ngon.
    • dáng dấp, hình thể (như thế nào đó): Dùng để mô tả ngoại hình, dáng vẻ của một người, thườngmột cách thanh lịch hoặc cân đối.
    • Được trình bày, được diễn đạt (như thế nào đó): Dùng để mô tả cách một ý tưởng, lời nói được thể hiện bằng ngôn từ, có thể khéo léo hay vụng về.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le lait est tourné, il ne faut pas le boire. (Sữa đã hỏng rồi, không nên uống .)
    • C'est une jeune femme très bien tournée. ( ấymột thiếu nữ dáng người rất đẹp.)
    • Sa réponse était mal tournée et a blessé tout le monde. (Câu trả lời của anh ta được diễn đạt vụng về đã làm tổn thương mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'esprit mal tourné": đầu óc đen tối, hay hiểu mọi thứ theo hướng xấu/xấu hổ.
    • Arrête de plaisanter, tu as vraiment l'esprit mal tourné ! (Đừng đùa nữa, cậu thực sự đầu óc đen tối đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Tourner (động từ): Xoay, quay; trở nên, trở thành (ví dụ: trở chua); quay phim.

    • Tourner la tête (Quay đầu lại)
    • Le lait a tourné. (Sữa đã bị chua.)
  • Tournage (danh từ): Sự quay phim.

    • Le tournage du film a duré six mois. (Việc quay phim kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aigri (adj): Chua, trở chua (đồ uống); chua cay, đầy hận thù (về tính cách).
  • Bien fait (adj): hình thể đẹp, cân đối.
  • Exprimé (adj): Được diễn đạt, được thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "tourner").

Thành ngữ liên quan
  • Tourner casaque: Thay đổi ý kiến, đổi phe một cách cơ hội.

    • Il a tourné casaque et a rejoint l'opposition. (Hắn ta đã đổi phe gia nhập phe đối lập.)
  • Tourner autour du pot: Vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề.

    • Dis-moi la vérité, arrête de tourner autour du pot ! (Nói cho tôi sự thật đi, đừng vòng vo nữa!)
tourné

Une jeune fille bien tournée se promène dans le parc.

tính từ
  1. hỏng đi, trở chua (rượu vang, sữa)
  2. dáng dấp (như) thế nào đấy
    • Fille bien tournée
      thiếu nữ dáng dấp xinh đẹp
  3. trình bày, diễn đạt
    • Un compliment bien tourné
      lời khen khéo diễn đạt
    • avoir l'esprit mal tourné
      có ý hiểu theo hướng xấu