tra
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
tra
tra
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tra"
a
Đào Tiềm
đạt
bên bị
biên bản
bộ
bớt
búa
cào
chàng
chặt chẽ
chìa
chương trình
cung
củ soát
củ vấn
dưỡng
duyệt
gạn gùng
ghế điện
giám sát
guốc điếu
hàng ngũ
hành khách
hậu tra
hiện trạng
hốc
hỏi
họng cối
kẹp
khai thác
khảo chứng
khoán trắng
kiểm
kiểm sát
kiểm thảo
kiểm tra
kiến điền
kìm chín
kìm sống
lầm lẫn
lỏng
lộn mề gà
lưu trữ
mai
mở
mục lục
ngõng
nhé
nhục hình
Như ý, Văn Quân
nọc
đom đóm
ống nghe
đột kích
phá án
phăn phắt
phúc tra
quân khảo
quá tay
quay cóp
sách dẫn
sai số
sai sót
soát
sổ tay
tại chỗ
thẩm tra
thăng đường
thân hành
thanh tra
thiên vàn
thị lực
thì phải
thí sinh
thôi tra
thực hư
thư viện
tia x
tìm hiểu
tính
tình báo
tợp
tra
tra cứu
tra khảo
trang bị
tra xét
tuần tiễu
tư cách
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...