dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tầng
Words Mentioning "tầng"
đẳng cấp
ba
ban công
bao gồm
bao lơn
bảy
Bến Nhà Rồng
bình dân
boong
chát
Châu Thành
chõ
cơi
công trái
cơ sở
dân
dưới
gác
gác lửng
gác thượng
giặc
giai tầng
Hà Nội
hóa thạch
hữu sản
địa tầng
két
khao
lặng lẽ
lầu
mặt trận
mộng
ngả
nhà chọc trời
nhà dưới
nhà gác
nham biến hình
đông đảo
quí tộc
ròng rọc
ruộng bậc thang
sàn
sáu
tám
tầng
tầng lớp
tăng lữ
Tây Nguyên
thám báo
thang máy
thân hào
thân sĩ
Thích Ca Mâu Ni
thi công
thị dân
thực dân
thượng tầng
thượng tầng kiến trúc
tiếng lóng
trên
trên dưới
trệt
trí thức
tròng
trung lưu
từng
từng lớp
tư sản dân tộc
Vũ Môn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...