unq

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố siêu urani phóng xạ đã được tổng hợp: "unq" một nguyên tố hóa học phóng xạ thuộc nhóm siêu urani, được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm không tồn tại trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công unq trong một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
  • (Các tính chất của unq vẫn đang được nghiên cứu do tính không ổn định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unq isotope": đồng vị của unq, dùng để chỉ các dạng khác nhau của nguyên tố này với số neutron khác nhau.
    • The unq isotope with a mass number of 261 was detected. (Đồng vị unq với số khối 261 đã được phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unq (viết tắt): viết tắt của "unnilquadium" (tên tạm thời của nguyên tố 104, nay Rutherfordium, Rf).
    • The element unq was later renamed to rutherfordium. (Nguyên tố unq sau đó được đổi tên thành rutherfordium.)
Từ đồng nghĩa
  • Rutherfordium (Rf): tên chính thức hiện tại của nguyên tố 104, thay thế cho unq.
  • Element 104: cách gọi dựa trên số hiệu nguyên tử.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unq" đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unq
A scientist carefully handles a sample of unq in the laboratory.