dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

vent

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "vent"

tạt
tắt
tây
thanh
thanh phong
thào
thét
thoảng
thốc
thổi
thuận
thuận cảnh
thuận gió
thun thút
thu phong
tốc
trái gió
trận
trộ
trở
trở gió
trời
trúng
trúng phong
tung
tuỳ
ù
ù
đứng gió
vát
vật
vật
vật lộn
vi vu
voi
voi
vù
vù
vu vu
xan
xao
xao động
xao động
xoay chiều
xoay chuyển
xuân phong
xuôi gió
xu thời
xu thời
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...