account

/ə'kaunt/

account một từ tiếng Anh rất quen nhưng không chỉ có nghĩatài khoản”. Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ bản kê khai tài chính, một bài tường thuật về sự kiện, lý do của điều đó, hoặc mức độ quan trọng/giá trị. Điểm đáng chú ý account đổi vai trò khá linh hoạt: danh từ trong bank account, account of, on account of, nhưng khi đi với for thành account for thì lại mang nghĩagiải thích chohoặcchiếm một phần”. Video sẽ giúp bạn nhìn các từ đi kèm để chọn đúng nghĩa tự nhiên hơn. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng account trong từng tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

account
She keeps a detailed account of her daily expenses in a small notebook.