Videoagitated

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ agitated trong tiếng Anh để mô tả cả trạng thái vật lẫn cảm xúc con người. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt khi nào dùng từ này cho một hỗn hợp bị khuấy động khi nào dùng để chỉ sự bồn chồn, lo lắng của một cá nhân. Chúng tôi cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm phổ biến các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ agitated một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "agitated"

agitated
The agitated puppy whined and paced in its new crate.