Videoanimé

/'ænimei/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng đa dạng của tính từ animé trong tiếng Pháp. Từ việc mô tả một sinh vật sống đến không khí náo nhiệt của một con phố hay một cuộc thảo luận sôi nổi, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng quan trọng này. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các cấu trúc nâng cao như être animé par cụm từ quen thuộc dessin animé. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng animé trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

animé
La rue animée est pleine de monde et de magasins.