charm

/tʃɑ:m/

Từ charm trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần sự quyến rũ hay vẻ ngoài thu hút. Đây một từ vựng đa năng, vừa có thể đóng vai trò danh từ để chỉ những vật phẩm mang tính tâm linh như bùa hộ mệnh, vừa một động từ mạnh mẽ mô tả khả năng thuyết phục hoặc làm say mê người khác bằng sự duyên dáng của mình. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ work like a charm hay tự hỏi tại sao người ta lại nói third time's the charm chưa? Những thành ngữ này mang sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt về sự hiệu quả may mắn không phải ai cũng nắm . Hãy cùng khám phá cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến những câu chuyện thần thoại, để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

charm
A small charm in the shape of a four-leaf clover rests on a wooden table.