Videochina

/'tʃainə/

Trong tiếng Anh, từ china mang hai ý nghĩa quan trọng tùy thuộc vào cách bạn viết hoa chữ cái đầu. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa đồ sứ mịn màng quốc gia Trung Quốc đông dân nhất thế giới, đồng thời cung cấp các dụ thực tế để bạn áp dụng ngay vào giao tiếp. Ngoài các định nghĩa cơ bản, chúng ta sẽ cùng khám phá những thành ngữ thú vị như a bull in a china shop hay cách dùng từ porcelain để thay thế một cách chuyên nghiệp. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

china
A delicate china teacup sits on a lace doily.