Videociré

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ ciré trong tiếng Pháp. Đâymột từ vựng thú vị vừa đóng vai trò là tính từ để mô tả các bề mặt được đánh xi bóng loáng hoặc chất liệu vải dầu chống thấm, vừadanh từ để chỉ loại áo mưa đặc trưng thường thấycác ngư dân. Video sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt ciré với các từ đồng nghĩa như imperméable hay verni, đồng thời giới thiệu các cụm từ thông dụng như parquet ciré toile cirée. Bạn cũng sẽ được làm quen với một thành ngữ tiếng lóng độc đáo liên quan đến từ này. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ciré"

ciré
Le parquet ciré brille dans la lumière du salon.