Videocode

/koud/

Trong tiếng Anh, từ code không chỉ đơn thuần những dòng máy tính khô khan còn mang nhiều tầng nghĩa quan trọng trong đời sống pháp luật. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nhập an ninh tại tòa nhà, nhưng liệu bạn đã biết cách dùng để chỉ một bộ quy tắc ứng xử trong công ty hay các bộ luật hình sự phức tạp? Việc hiểu vai trò của từ này như một danh từ động từ sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn. Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái thú vị như cách dùng cụm từ để chỉ việc bẻ khóa mật mã hay sự khác biệt khi nói về ngôn ngữ lập trình cụ thể. Tại sao chúng ta lại dùng giới từ đi kèm khi nói về Python hay Java? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh thực tế khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

code
A programmer writes code on a computer in a modern office.