collect

/kə'lekt/

Từ collect không chỉ đơn thuần hành động sưu tầm những đồng xu hiếm hay tem thư như chúng ta thường nghĩ. Trong tiếng Anh, động từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị khác, từ việc mô tả một đám đông đang tụ tập cho đến cách nước mưa ứ đọng trong một con mương sau cơn bão lớn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to collect oneself hay một cuộc gọi collect call chưa? Những cách diễn đạt này mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với việc thu thập đồ vật thông thường đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác. Hãy cùng khám phá các cấu trúc ngữ pháp những thành ngữ đặc biệt liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

collect
She decided to collect seashells along the shore.