Videocomb

/koum/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ comb trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần cái lược còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác trong cả danh từ động từ. Bạn sẽ được khám phá các nghĩa như mào , tổ ong, hay hành động lùng sục tìm kiếm. Bài học cũng cung cấp các thành ngữ hữu ích như fine-tooth comb để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

comb
She carefully uses a comb to untangle her long hair.