Videocompte

Trong tiếng Pháp, từ comptemột danh từ cực kỳ linh hoạt với nhiều tầng ý nghĩa khác nhau. Từ việc chỉ sự tính toán số lượng, tài khoản ngân hàng cho đến những ý nghĩa trừu tượng về lợi ích cá nhân, việc nắm vững từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các cụm từ phổ biến như se rendre compte hay rendre compte, cùng các thành ngữ thú vị trong đời sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc ngữ pháp ví dụ minh họa để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

compte
Un homme vérifie le solde de son compte bancaire en ligne.