Videocouch

/kautʃ/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ couch trong tiếng Anh, từ một món đồ nội thất quen thuộc đến những cách dùng chuyên sâu trong văn bản đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò danh từ động từ của từ này. Chúng ta sẽ cùng khám phá nghĩa phổ biến chiếc ghế dài, thành ngữ couch potato dành cho người lười biếng, cách dùng động từ để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "couch"

couch
A family sits together on the couch in their living room.