Videocraze

/kreiz/

Tìm hiểu cách sử dụng từ craze trong tiếng Anh để mô tả các trào lưu sự say mê cuồng nhiệt. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của từ từ danh từ đến động từ, bao gồm cả những nghĩa chuyên sâu về tâm thần kỹ thuật gốm sứ. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc phổ biến như to have a craze for các từ đồng nghĩa hữu ích như fad hay mania. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "craze"

craze
The pottery had a beautiful glaze, but a fine craze developed over time.