Videodistant

/'distənt/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ distant trong tiếng Anh để mô tả sự xa cách một cách chính xác nhất. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn bốn khía cạnh quan trọng của từ này, bao gồm khoảng cách địa , thời gian, mối quan hệ họ hàng thái độ trong giao tiếp. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như in the not too distant future cùng các thành ngữ phổ biến từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ distant trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "distant"

Từ có nhắc đến "distant"

distant
The distant mountains were a deep blue against the sky.