Videoduty

/'dju:ti/

Trong tiếng Anh, danh từ duty không chỉ đơn thuần bổn phận hay trách nhiệm còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong các ngữ cảnh khác nhau. Từ việc mô tả những nghĩa vụ đạo đức cao cả của một người lính cho đến các công việc cụ thể hàng ngày của một nhân viên, từ này đóng vai trò then chốt trong giao tiếp chuyên nghiệp đời sống. Bạn biết tại sao từ này lại xuất hiện phổ biến tại các sân bay hay trong các văn bản thương mại với một ý nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến tài chính? Ngoài ra, việc phân biệt cách dùng giữa các trạng thái làm việc hay các thành ngữ về sự tận tụy sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách kết hợp từ sắc thái đặc biệt của từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

duty
A customs officer checks the duty on imported goods at the port.