each

/i:tʃ/

each từ giúp bạn nóimỗihoặctừng” khi muốn nhìn từng người, từng vật trong một nhóm một cách riêng lẻ. Nghe đơn giản, nhưng từ này có thể đứng trước danh từ như trongeach chapter”, thay cho danh từ đã biết, hoặc xuất hiện sau số tiền, số lượng để nói phần chia đều. Điểm thú vị each không luôn giống every: một bên nhấn vào từng cá thể, một bên thường nhìn cả nhóm hoặc thói quen chung. Video cũng chạm đến các cụm rất tự nhiên như each and every, each one each other. Xem bài học đầy đủ để dùng each rõ ràng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

each
Each child receives a shiny red apple.