Videofluid

/fluid/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng đa dạng của từ fluid trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ chất lỏng còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong cả đời sống lẫn chuyên môn kỹ thuật kinh tế. Bạn sẽ được học cách dùng fluid như một danh từ để chỉ chất lưu, hay một tính từ để mô tả sự linh hoạt, uyển chuyển khả năng thích nghi cao. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ dầu phanh đến tài sản lưu động để bạn áp dụng ngay. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fluid"

fluid
A scientist pours a blue fluid from a beaker into a test tube.