Videofrail

/freil/

Học cách sử dụng từ frail trong tiếng Anh để mô tả sự yếu đuối về thể chất, sự mỏng manh của đồ vật hay sự thiếu hụt về ý chí. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc mô tả sức khỏe người già đến những khái niệm trừu tượng như hòa bình mong manh. Video cũng giải thích các biến thể như frailty, các từ đồng nghĩa như fragile, weak cả nghĩa danh từ ít gặp của từ này. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ frail một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "frail"

Từ có nhắc đến "frail"

frail
An elderly woman holds a frail teacup with great care.