Videofront

/frʌnt/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ front trong tiếng Pháp, từ bộ phận cơ thể đến các thuật ngữ quân sự chính trị. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau một cách chính xác nhất. Chúng ta sẽ đi sâu vào các cụm từ thông dụng như de front hay faire front cùng các ví dụ thực tế về sự cả gan hay mặt tiền tòa nhà. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

front
Une femme essuie la sueur de son front après avoir jardiné.