Videofuse

/fju:z/

Tìm hiểu cách sử dụng từ fuse trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa danh từ như cầu chì ngòi nổ, cùng với các nghĩa động từ quan trọng như nóng chảy hợp nhất. Bài học còn cung cấp các thành ngữ thú vị như have a short fuse hay blow a fuse để bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fuse"

fuse
The electrician replaced the blown fuse in the circuit breaker box.