Videogate

/geit/

Từ gate không chỉ đơn thuần chiếc cổng vườn quen thuộc còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn biết tại sao trong các bản tin thể thao, người ta lại dùng từ này để nói về số lượng khán giả, hay tại sao hành khách tại sân bay luôn phải tìm đúng số thứ tự của trước khi lên máy bay? Việc hiểu các danh từ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày. Thú vị hơn nữa, từ này còn đóng vai trò một động từ với ý nghĩa hình phạt khá đặc biệt trong môi trường học đường truyền thống. Ngoài ra, các thành ngữ như "get the gate" hay "open the gate to" sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự nghiệp cơ hội một cách chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá những cách dùng từ độc đáo chính xác nhất của từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gate
The passengers walked through the gate to board the airplane.