Videogear

/giə/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ gear trong tiếng Anh, từ ý nghĩa danh từ chỉ dụng cụ, bánh răng đến các động từ về sự điều chỉnh ăn khớp. Bài học cung cấp các dụ thực tế về cách dùng số xe, đồ dùng cắm trại các cụm động từ quan trọng như gear up hay gear down. Khám phá các thành ngữ thú vị giúp bạn diễn đạt sự chuẩn bị sẵn sàng hoặc mô tả vai trò của một cá nhân trong tổ chức lớn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gear"

gear
The hiker packed his gear into a large backpack before the trip.