Videograceful

/'greisful/

Học cách sử dụng tính từ graceful để mô tả vẻ đẹp duyên dáng phong cách thanh nhã trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ cử chỉ uyển chuyển của công đến thái độ lịch sự trong giao tiếp hằng ngày. Video còn mở rộng thêm các cụm từ nâng cao như cách đối diện với thất bại hay sự lão hóa một cách thanh lịch. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế thành ngữ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

graceful
The ballerina performed a graceful leap across the stage.