Videoharm

/hɑ:m/

Tìm hiểu cách sử dụng từ harm trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá harm với vai trò danh từ chỉ sự tổn hại động từ mang nghĩa gây hại, cùng với các dụ thực tế trong đời sống. Bài học còn cung cấp các cụm từ nâng cao như do more harm than good hay out of harm's way để bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng harm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

harm
The doctor explains that the medicine will not harm the patient.