Videoheard
Từ heard là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc hear, mang nghĩa là đã nghe hoặc đã được nghe thấy. Tuy nhiên, từ này không chỉ đơn thuần mô tả việc tiếp nhận âm thanh trong quá khứ mà còn đóng vai trò quan trọng trong các cấu trúc bị động và các thì hoàn thành để diễn đạt những trải nghiệm hoặc tin tức vừa mới nhận được. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này để nói về việc biết đến sự tồn tại của một ai đó hay dùng nó trong các thành ngữ thể hiện sự chán ngán chưa? Việc phân biệt giữa cách dùng chủ động và các cụm động từ đi kèm như hear from hay hear out sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái sử dụng này trong bài học hôm nay.