Videoheard

/hiə/

Từ heard dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc hear, mang nghĩa đã nghe hoặc đã được nghe thấy. Tuy nhiên, từ này không chỉ đơn thuần mô tả việc tiếp nhận âm thanh trong quá khứ còn đóng vai trò quan trọng trong các cấu trúc bị động các thì hoàn thành để diễn đạt những trải nghiệm hoặc tin tức vừa mới nhận được. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này để nói về việc biết đến sự tồn tại của một ai đó hay dùng trong các thành ngữ thể hiện sự chán ngán chưa? Việc phân biệt giữa cách dùng chủ động các cụm động từ đi kèm như hear from hay hear out sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái sử dụng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

heard
A child heard a bird singing outside her window.