Videojunk

/dʤʌɳk/

Học cách sử dụng từ junk trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ có nghĩa đồ bỏ đi hay rác thải còn những ý nghĩa thú vị khác như thuyền buồm truyền thống hoặc hành động vứt bỏ thứ đó. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt danh từ động từ của junk, đồng thời giới thiệu các cụm từ phổ biến như junk food junk mail. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "junk"

junk
A fisherman repairs his junk on the calm morning sea.