Videolait

Tìm hiểu về từ lait trong tiếng Pháp, một danh từ cơ bản nhưng mang nhiều ý nghĩa ứng dụng thú vị. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách gọi tên các loại sữa khác nhau như sữa nguyên kem, sữa bột hay sữa mẹ, đồng thời mở rộng vốn từ với các sản phẩm liên quan như laitage laiterie. Bên cạnh nghĩa đen, chúng ta còn khám phá những thành ngữ độc đáo như être soupe au lait để chỉ người dễ nổi nóng hay vache à lait trong kinh doanh. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lait
Un enfant boit un verre de lait au petit déjeuner.