Videolode

/loud/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ lode, một thuật ngữ quan trọng trong ngành khai khoáng địa chất. Bạn sẽ nắm vững nghĩa chính mạch mỏ khoáng sản, cũng như nghĩa cổ liên quan đến hệ thống dẫn nước. Video cũng hướng dẫn cách sử dụng cụm từ thông dụng mother lode theo cả nghĩa đen nghĩa bóng. Bên cạnh đó, chúng ta sẽ phân biệt lode với các từ dễ nhầm lẫn như load hay các từ đồng nghĩa như vein seam. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lode
A miner points to a rich lode of silver within the rock face.