maintain

/men'tein/

Từ maintain một ngoại động từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mang nghĩa duy trì một thói quen hay trạng thái. Bạn biết rằng từ này còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật như bảo trì máy móc, hay thậm chí trong các tình huống pháp trang trọng để khẳng định một quan điểm cá nhân? Ngoài ra, cách dùng maintain để nói về việc chu cấp tài chính cho gia đình hoặc việc học tập cũng một điểm ngữ pháp thú vị người học thường bỏ lỡ. Video này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa khác nhau cách kết hợp từ tự nhiên nhất để giao tiếp chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ động từ quan trọng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maintain
The pianist maintains a steady tempo with the metronome.