Videomuddy

/'mʌdi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ muddy trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần lầy lội hay lấm bùn còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác trong cả văn nói văn viết. Chúng tôi sẽ giải thích các vai trò ngữ pháp của muddy từ tính từ đến ngoại động từ, cùng với các thành ngữ thú vị như muddy the waters hay clear as mud. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "muddy"

muddy
The children's boots were muddy after playing in the field.