Videopermit

/'pə:mit/

Từ permit đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các văn bản hành chính chính thức. Bạn có thể bắt gặp từ này khi xin một tấm giấy phép đỗ xe hoặc khi nói về việc bố mẹ cho phép con cái làm một điều đó. Tuy nhiên, ranh giới giữa cách dùng danh từ động từ của mang lại những sắc thái ý nghĩa khác nhau người học cần lưu ý để sử dụng chính xác. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ weather permitting hay cấu trúc trang trọng permit of chưa? Những cách diễn đạt này giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Chúng ta cũng sẽ cùng khám phá sự khác biệt giữa từ này với các từ gần giống như permission hay permissible. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này ngay nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "permit"

Từ có nhắc đến "permit"

permit
The city will issue a permit for the new sidewalk.