Videopetty

/'peti/

Tìm hiểu cách sử dụng từ petty trong tiếng Anh để mô tả những điều nhỏ mọn, lặt vặt hoặc tính cách hẹp hòi. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa khác nhau của từ này từ việc chỉ những tranh cãi tầm thường đến các thuật ngữ chuyên dụng như quỹ tiền mặt nhỏ hay cấp bậc trong hải quân. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa trái nghĩa giúp bạn nắm vững ngữ cảnh sử dụng của petty một cách chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

petty
A clerk made a petty complaint about the office coffee.