profit

/profit/

Từ profit không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong đời sống hàng ngày. bạn đang nói về một khoản tiền lãi kếch xù hay những giá trị tích cực thu được từ việc đọc một cuốn sách hay, từ vựng này đều có thể diễn đạt một cách linh hoạt dưới cả dạng danh từ động từ. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt giữa profit from profit by, hay hiểu ý nghĩa của cụm từ to turn a profit trong kinh doanh chưa? Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc tự nhiên nhất, từ cách dùng tính từ profitable cho đến những thành ngữ đặc biệt như the profit motive. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để nâng cấp vốn tiếng Anh của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "profit"

profit
The small business owner was pleased to see a profit this quarter.