Videoreed

/ri:d/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ reed trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ hình ảnh cây sậy quen thuộc nơi đầm lầy đến bộ phận lưỡi gà quan trọng trong các nhạc cụ hơi, reed mang đến những ứng dụng thú vị trong cả đời sống nghệ thuật. Bài học cũng giải thích các thành ngữ phổ biến như a broken reed để chỉ những chỗ dựa không đáng tin cậy. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reed"

reed
A musician carefully examines a reed before attaching it to his clarinet.