reject

/'ri:dʤekt/

Từ reject một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, mang nghĩa cốt lõi từ chối hoặc loại bỏ một điều đó không phù hợp. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này không chỉ dùng cho các lời mời hay đề xuất còn một ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y học sản xuất công nghiệp? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn khác nhau. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự khác biệt khi sử dụng reject như một động từ danh từ, cùng với cấu trúc nâng cao reject something out of hand để diễn đạt sự bác bỏ ngay lập tức. Ngoài ra, video cũng sẽ hướng dẫn cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như refuse hay decline để bạn không còn lúng túng khi lựa chọn từ ngữ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reject"

Từ có nhắc đến "reject"

reject
The committee had to reject the flawed proposal.