Videorep

/rep/

rep một danh từ ngắn nhưng có thể đưa bạn từ phòng gym đến văn phòng, rồi sang cả lĩnh vực vải vóc. Tùy ngữ cảnh, có thể một lần lặp lại trong bài tập, người đại diện, danh tiếng, hoặc một loại vải sọc nổi dày gân ngang. Điểm thú vị rep thường xuất hiện như dạng viết tắt trong đời sống hằng ngày: ten reps, sales rep, hay has a rep đều không thể dịch theo cùng một cách. Vậy làm sao nhận ra nghĩa đúng thật nhanh khi nghe hoặc đọc? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên của rep nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rep
The tailor examines the texture of the silk rep.