Videoroute

/ru:t/

Từ route không chỉ đơn thuần một con đường còn mang ý nghĩa về một lộ trình đã được lên kế hoạch tỉ mỉ. bạn đang tìm kiếm tuyến đường ngắn nhất đến sân bay hay theo dõi lộ trình của một chuyến xe buýt trong thành phố, việc hiểu cách sử dụng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong các tình huống di chuyển hàng ngày. Thú vị hơn, bạn biết route còn đóng vai trò một ngoại động từ mạnh mẽ trong lĩnh vực vận chuyển điều phối không? Từ việc định tuyến các chuyến bay tránh bão đến cách sử dụng cụm từ đặc biệt như en route, bài học này sẽ mở rộng vốn từ của bạn qua những ngữ cảnh thực tế chuyên sâu. Hãy cùng khám phá đầy đủ các sắc thái cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong video bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

route
The delivery driver follows the route on his map.