Videosaw

/sɔ:/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các ý nghĩa đa dạng của từ saw trong tiếng Anh. Từ này không chỉ đơn thuần cái cưa hay hành động cưa gỗ còn mang những nghĩa thú vị khác trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ được tìm hiểu về saw khi đóng vai trò danh từ chỉ tục ngữ, các thành ngữ đặc biệt như cưa không khí hay ngủ ngáy, cùng cách phân biệt với quá khứ của động từ nhìn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saw"

saw
A carpenter uses a saw to cut a wooden plank.